love song

love song

A musician plays a love song on the guitar for a small audience.

Định nghĩa

Danh từ: - Bài hát tình yêu: "love song" một bài hát chủ đề về tình yêu, thường thể hiện tình cảm lãng mạn, sự say mê hoặc nỗi nhớ nhung dành cho người khác. có thể lời tỏ tình, lời hứa hẹn, hoặc sự tiếc nuối trong tình yêu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã viết một bài hát tình yêu tuyệt đẹp cho bạn gái của mình.)
  • ("My Heart Will Go On" một bài hát tình yêu nổi tiếng trong phim Titanic.)
  • (Họ nhảy chậm rãi theo một bài hát tình yêu lãng mạn trong đám cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write a love song": sáng tác một bài hát tình yêu.
    • The singer spent months writing a love song for his new album. (Ca sĩ đã dành nhiều tháng để sáng tác một bài hát tình yêu cho album mới của mình.)
  • "to dedicate a love song to someone": dành tặng một bài hát tình yêu cho ai đó.
    • He dedicated a love song to his wife on their anniversary. (Anh ấy đã dành tặng một bài hát tình yêu cho vợ mình vào ngày kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Love (n): tình yêu.
  • Song (n): bài hát.
  • Love poem (n): bài thơ tình.
  • Love letter (n): thư tình.
Từ đồng nghĩa
  • Ballad: bản ballad (thường bài hát tình yêu chậm rãi, lãng mạn).
  • Romantic song: bài hát lãng mạn.
  • Serenade: khúc tình ca (thường được hát dưới cửa sổ người yêu).
Thành ngữ liên quan
  • "Sing a love song": hát một bài hát tình yêu (cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động bày tỏ tình cảm).
    • He sang a love song to her under the moonlight. (Anh ấy đã hát một bài hát tình yêu cho ấy dưới ánh trăng.)

Từ gần giống

Từ chứa "love song"